Y học - Sức khỏe

9 nữ Bác sĩ nổi tiếng đã làm thay đổi Thế giới

Meet Gerty Cori, the Nobel-winning biochemist who uncovered how the body  stores and consumes sugars

Những nữ bác sĩ nổi tiếng này đã chiến đấu chống lại sự coi thường và kỳ thị của xã hội. Họ đã tìm cách tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực chăm sóc y tế.

Trong một thời gian dài, lĩnh vực y học được thống trị bởi nam giới (phần lớn là người da trắng). Nếu một phụ nữ muốn trở thành bác sĩ hoặc theo đuổi sự nghiệp “dành cho nam giới” này, mọi người xung quanh sẽ ngăn cản họ (Bác sĩ Taussig từng bị cấm nói chuyện với các đồng nghiệp nam của bà ấy) hoặc không cho phép họ thử sức trong công việc (trường hợp của bác sĩ Ross).

May mắn thay, những nữ bác sĩ nổi tiếng này đã bất chấp những định kiến ​​xã hội và chủng tộc đã ngăn cản những người thực hành khoa học và tiếp tục cải thiện hàng triệu sinh mạng sống thông qua nghiên cứu và khám phá của họ.

Hãy cùng Topmost tìm hiểu thêm về một số phụ nữ nổi tiếng trong ngành y và những phụ nữ có ảnh hưởng nhất trong lịch sử nhé!

1. Bác sĩ Jane Cooke Wright (1919 – 2013)

Dr. Jane C. Wright's Powerful Legacy of Firsts - National Breast Cancer Foundation

Thành tựu

  • Nhà nghiên cứu hóa trị tiên phong,
  • Giới thiệu việc sử dụng methotrexate trong điều trị ung thư da và ung thư vú.

Cố bác sĩ Jane C. Wright là người đầu tiên trong danh sách các nữ bác sĩ nổi tiếng của chúng tôi. Bà xuất thân từ một gia đình y khoa nổi tiếng đã bất chấp các rào cản xã hội và phân biệt chủng tộc trong một nghề vốn được thống trị bởi đàn ông da trắng.

Cha của bác sĩ Wright là bác sĩ Louis T. Wright, một trong những người da màu tốt nghiệp đầu tiên của Trường Y Harvard, và là bác sĩ da màu đầu tiên được bổ nhiệm hành nghề tại một bệnh viện ở Thành phố New York. Ông nội của bà tốt nghiệp trường Cao đẳng Y tế Meharry – Trường y khoa đầu tiên ở miền Nam dành cho người Mỹ gốc Phi.

Xuất thân từ một gia đình y khoa xuất chúng như vậy, không có gì lạ khi bác sĩ Wright là một trong những phụ nữ da màu nổi tiếng nhất trong ngành y, đi tiên phong trong một số lĩnh vực y tế. Một trong những bước đột phá lớn nhất trong điều trị ung thư là sự phát triển của hóa trị liệu vào những năm 1940.

Cụ thể hơn, bà được ghi nhận là người đã phát minh ra một kỹ thuật đột phá liên quan đến việc sử dụng phương pháp nuôi cấy mô của con người thay vì chuột trong phòng thí nghiệm để kiểm tra tác động của các loại thuốc tiềm năng lên tế bào ung thư.

Bà đóng một vai trò quan trọng trong việc nâng cao hóa trị. Một thành tựu đáng chú ý khác là đi tiên phong trong việc sử dụng methotrexate để điều trị ung thư da và ung thư vú.

2. Bác sĩ Gertrude Belle Elion (1918-1999)

USKings Trip.2017) Hành trình Quảng bá Kỷ lục Hoa Kỳ - P.165. Gertrude B. Elion - Nữ dược sĩ đầu tiên tạo ra thuốc AZT để trị bệnh AIDS - HỘI KỶ

Thành tựu:

  • Các phương pháp điều trị bằng thuốc được thiết kế cho bệnh bạch cầu, bệnh gút, sốt rét, herpes do vi rút và từ chối ghép thận
  • Phát triển thuốc điều trị AIDS và thuốc kháng vi-rút đầu tiên thành công (acyclovir).

Gertrude Belle Elion sinh ra tại Thành phố New York với cha mẹ Robert Elion và Bertha Cohen, cả hai đều là những người nhập cư từ Lithuania và Ba Lan. Bác sĩ Gertrude B. Elion là một người vô cùng khát khao kiến ​​thức ngay từ khi còn nhỏ.

Bà quan tâm đến tất cả các môn học như nhau cho đến khi nhìn người ông yêu quý của mình chống chọi với căn bệnh ung thư trong tuyệt vọng một thời gian dài. Từ đó bà quyết định theo đuổi khoa học như một công việc toàn thời gian.

Sau khi học chuyên ngành Hóa học và lấy bằng cử nhân, năm 1937, trong một lĩnh vực do nam giới thống trị, mọi người đều thắc mắc tại sao một người phụ nữ lại muốn theo đuổi sự nghiệp khoa học.

Nhiều trường Đại học đã từ chối đào tạo chương trình sau đại học cho bà. Tuy nhiên, dường như không có gì có thể ngăn cản bà khi Gertrude nhận một vị trí không được trả lương như một trợ lý phòng thí nghiệm tạm thời. Trong khi học, bà tự kiếm thêm bằng cách làm giáo viên dạy môn khoa học thay thế tại các trường công lập của Thành phố New York.

Cùng với nhà hóa sinh học George Hitchings, bà đã phát minh ra một phương pháp luận mới. Thay vì dựa vào quy trình thử-và-sai, họ tập trung vào phân tích sự khác biệt giữa tế bào khỏe mạnh và tế bào gây bệnh. Sau đó, họ chế tạo các loại thuốc nhắm vào một mầm bệnh cụ thể.

Phương pháp luận mới này đã dẫn đến một số kết quả đột phá. Bằng cách sử dụng phương pháp thử nghiệm có mục tiêu này, Elion đã đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển mercaptopurine, một loại thuốc đã thay đổi bệnh bạch cầu ở trẻ em từ bản án tử thành có thể sống sót.

Những nghiên cứu của bà cũng giúp giảm thiểu các tình trạng như viêm loét đại tràng, viêm khớp dạng thấp và đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các loại thuốc chống sốt rét, nhiễm trùng đường tiết niệu, bệnh gút và sỏi thận.

Những nỗ lực của bác sĩ Gertrude B. Elion được đền đáp vào năm 1988 với giải Nobel Sinh lý học và Y học (cùng với George H. Hitchings và Sir James Black). Bà vẫn được tôn vinh như một trong những nữ bác sĩ nổi tiếng nhất và người phụ nữ có ảnh hưởng nhất, vì những đóng góp của bà đã giúp hàng triệu bệnh nhân bị AIDS và herpes được cải thiện. 

3. Bác sĩ Gerty Cori (1896-1957)

Meet Gerty Cori, the Nobel-winning biochemist who uncovered how the body stores and consumes sugars

Thành tựu:

  • Mở đường cho các lựa chọn điều trị khả thi cho bệnh tiểu đường.
  • Người phụ nữ thứ ba – và là người phụ nữ Mỹ đầu tiên – đoạt giải Nobel khoa học.
  • Người phụ nữ đầu tiên được trao giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học.

Sinh thời, bác sĩ Gerty Theresa Cori là người phụ nữ thứ ba – người phụ nữ Mỹ đầu tiên đoạt giải Nobel khoa học, và là người phụ nữ đầu tiên được trao giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học.

Bác sĩ Cori sinh ra ở Praha, sau đó ở Áo-Hungary, trong một gia đình Do Thái vào năm 1896. Cha bà, Otto Radnitz, là một nhà hóa học chuyên nghiệp, người đã trở thành người quản lý nhà máy lọc đường sau khi phát minh ra một phương pháp hiệu quả để tinh luyện đường. Mẹ của bà, một người bạn của Franz Kafka, là một phụ nữ có địa vị xã hội và văn hóa sành sỏi.

Bà quyết định theo đuổi sự nghiệp y khoa năm 16 tuổi nhưng phát hiện ra mình thiếu các điều kiện tiên quyết về vật lý, hóa học, toán học và tiếng Latinh. Trong khi hầu hết mọi người sẽ bỏ cuộc trước những khó khăn này, bác sĩ Cori đã vượt qua với trình độ ngoại ngữ tương đương tám năm tiếng Latinh, năm năm khoa học và năm năm toán học trong một năm.

Trong khi học để lấy bằng, bà đã gặp Carl Cori, một sinh viên y khoa đầy tham vọng, người bị ấn tượng bởi sự quyến rũ, thông minh và khiếu hài hước của bà. Họ kết hôn và chuyển đến Vienna. Đối mặt với những khó khăn nghiêm trọng về tài chính và chủ nghĩa bài Do Thái ngày càng gia tăng, cả hai quyết định nhập cư vào Hoa Kỳ. Cả hai đều được làm việc tại Viện Nghiên cứu Bệnh ác tính của Nhà nước (nay là Viện Ung thư Roswell Park) ở Buffalo, New York.

Mặc dù không khuyến khích làm việc cùng nhau, họ chuyên phân tích sự chuyển hóa carbohydrate. Cùng với chồng, bà đã đầu tư rất nhiều nỗ lực nghiên cứu của mình vào hóa sinh, chuyển hóa và sinh lý học. Mối quan tâm chính của họ là làm thế nào glucose được chuyển hóa trong cơ thể con người và cách các hormone điều chỉnh quá trình này.

Sau nhiều năm làm việc, bác sĩ Cori và chồng bà đã xác định được loại enzyme tạo điều kiện cho quá trình phân hủy glycogen thành glucose. Nghiên cứu đột phá của bác sĩ Cori đã trở thành cơ sở cho các lựa chọn điều trị khả thi trong tương lai cho bệnh nhân tiểu đường.

Một trong những người phụ nữ nổi tiếng nhất trong ngành y học mọi thời đại, bác sĩ Cori (cùng với Carl Cori) đã nhận được giải thưởng National Historic Chemical Landmark vào năm 2004 để ghi nhận công trình của bà trong việc làm rõ sự chuyển hóa carbohydrate.

4. Bác sĩ Helen Brooke Taussig (1898 – 1986)

Nữ bác sĩ nổi tiếng_Helen B. Taussig

Thành tựu:

  • Đặt nền móng cho lĩnh vực tim mạch nhi khoa,
  • Thành lập hệ thống Blalock-Taussig-Thomas.

Bác sĩ Helen B. Taussig không chỉ là một bác sĩ tim mạch danh tiếng của Mỹ bà còn là một trong những nhà lãnh đạo đầu tiên trong giới y học Hoa Kỳ. Là một nhà hoạt động, bà được mệnh danh là “người ủng hộ trung thành cho phụ nữ trong khoa học và y học” nhờ những nỗ lưc thúc đẩy phụ nữ trong lĩnh vực y tế và nâng cao nhận thức về sự phân biệt đối xử mà họ phải đối mặt từ trải nghiệm bản thân.

Bà học mô học, giải phẫu và vi khuẩn học tại Trường Y Harvard và Đại học Boston, nhưng cả hai trường đều không cho bà lấy bằng. Bà ấy bị phân biệt đối xử đặc biệt trong lớp học mô học của mình, nơi bà bị cấm nói chuyện với các bạn nam vì sợ rằng bà ấy sẽ “làm ô nhiễm” họ.

Là một bác sĩ, nhà nghiên cứu và nhà khoa học, bác sĩ Taussig đã có một số khám phá đột phá định hình lĩnh vực nhi khoa. Bà đã đề xuất và thành lập chuyên ngành tim mạch nhi khoa khi xuất bản Dị tật bẩm sinh của tim vào năm 1949.

Cùng với bác sĩ Alfred Blalock và Vivien Thomas, bà đã tạo ra hệ thống Blalock-Taussig-Thomas được sử dụng để kéo dài cuộc sống của những đứa trẻ sinh ra với tứ chứng Fallot – nguyên nhân phổ biến nhất gây ra tình trạng phổ biến được gọi là hội chứng em bé xanh.

Như những nữ bác sĩ nổi tiếng, di sản của bác sĩ Taussig khó có thể sánh kịp. Năm 1965, bà là người phụ nữ đầu tiên trở thành chủ tịch của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ. 

5. Bác sĩ Elisabeth Kübler-Ross (1926 – 2004)

Elisabeth Kübler-Ross: The rise and fall of the five stages of grief - BBC News

Thành tựu:

  • Tiên phong trong việc nghiên cứu về cái chết, sự hấp hối và sự tiếc thương,
  • Thiết lập năm giai đoạn mà người sắp chết trải qua – từ chối, giận dữ, mặc cả, trầm cảm và chấp nhận (mô hình Kübler-Ross).

Sinh năm 1926 tại Zurich, sự nghiệp của bác sĩ Ross gần như kết thúc trước khi nó bắt đầu vì cha của bà cấm bà trở thành bác sĩ. Ông nói với con gái rằng “hoặc con có thể trở thành thư ký trong doanh nghiệp của cha hoặc một người giúp việc.”

Ông ta ít biết rằng bà có thiên bẩm của một nhà khoa học lỗi lạc. Quyết tâm theo đuổi con đường sự nghiệp này đã giúp bà trở thành một trong những nữ bác sĩ nổi tiếng nhất trong lịch sử. Bà rời nhà năm 16 tuổi, và cùng với nhiều phụ nữ dũng cảm, phục vụ như một tình nguyện viên của bệnh viện trong Thế chiến thứ hai. Sáu năm sau khi chiến tranh kết thúc, năm 1951, bà cuối cùng cũng đăng ký vào trường y.

Suốt sự nghiệp lừng lẫy của mình trong lĩnh vực tâm thần học, bác sĩ Ross đã tập trung, đặc biệt vào bệnh nan y. Cuốn sách đột phá về cái chết và cái chết của bà, xuất bản năm 1969, mô tả 5 giai đoạn mà bệnh nhân hấp hối phải trải qua, đó là từ chối, giận dữ, mặc cả, trầm cảm và chấp nhận. Cuốn sách của bà đã cách mạng hóa cách cộng đồng y tế tiếp cận những bệnh nhân mắc bệnh nan y và giúp cải thiện việc chăm sóc cuối đời.

Nghiên cứu của bà về vấn đề bệnh nan y được lấy cảm hứng từ một số trải nghiệm cá nhân đã ghi dấu ấn cho bà trong cuộc đời. Bà có sức khỏe mong manh khi còn nhỏ. Là một đứa trẻ sinh ba, bà chỉ nặng vỏn vẹn 2 cân khi chào đời. Trải nghiệm thứ hai đánh dấu bà là chuyến thăm trại tập trung Majdanek ở Ba Lan, nơi bà nhìn thấy hàng trăm bức vẽ về những con bướm được các tù nhân khắc trên tường. Điều này khiến bà suy nghĩ về vấn đề cái chết và sự mong manh của cuộc sống.

Năm 1962, bà tìm việc làm giáo viên tại Trường Y thuộc Đại học Colorado. Khi làm việc ở đó, bà vừa băn khoăn vừa ngạc nhiên về cách chữa trị của những bệnh nhân nan y ở Hoa Kỳ và không có môn học nào đề cập đến cái chết và cái chết trong chương trình giảng dạy của trường y.

Những kinh nghiệm của bà đã truyền cảm hứng cho công việc và nghiên cứu sau này, giúp cải thiện tình trạng của những bệnh nhân hấp hối và cách những người bị bệnh nan y được điều trị và nhìn nhận nói chung.

Năm 2007, bà được công nhận là một trong những người phụ nữ có ảnh hưởng nhất trong lịch sử, trở thành ứng cử viên sáng giá cho Đại sảnh Danh vọng Phụ nữ Quốc gia.

6. Bác sĩ Audrey Evans (1925 – nay)

Dr. Audrey Evans | nữ bác sĩ

Thành tựu:

  • Tiên phong trong việc nghiên cứu và điều trị các bệnh ung thư ở trẻ em: u nguyên bào thần kinh,
  • Thành lập Hệ thống dàn dựng Evans,
  • Thành lập Ronald McDonald House ban đầu dành cho những bệnh nhân ung thư trẻ tuổi và Trại Ronald McDonald.

Sinh ra ở York, Vương quốc Anh năm 1925, bác sĩ Audrey Evans theo học trường Cao đẳng Bác sĩ phẫu thuật Hoàng gia ở Edinburgh vào đầu những năm 1950. Bà là nữ sinh duy nhất của trường. Bà đến Hoa Kỳ năm 1953 với tư cách là Nghiên cứu sinh Fulbright tại Bệnh viện Nhi đồng Boston.

Năm 1957, bà là một trong những người đầu tiên thực hiện nghiên cứu về Ghép tủy tự thân, khi đó là một khái niệm y học mới lạ. Bà cũng đã tiến hành một số thử nghiệm đầu tiên đối với các tác nhân hóa trị liệu như vincristine và dactinomycin.

Vào một thời điểm nào đó trong sự nghiệp y tế lừng lẫy của mình, bà đã có được biệt danh là “Mẹ của bệnh u nguyên bào thần kinh ” nhờ công việc của bà trong việc điều trị lâm sàng tình trạng này, căn bệnh phổ biến nhất của bệnh ung thư ở trẻ em.

Năm 1971, bà đã phát triển hệ thống phân giai đoạn Evans cho bệnh u nguyên bào thần kinh. Hệ thống này tạo điều kiện thuận lợi cho việc xác định những bệnh nhân sẽ tốt bất kể điều trị. Bà cũng là người tích cực đề xuất việc tránh cho trẻ em khỏi đau đớn, khổ sở và các tác dụng phụ tàn khốc của hóa trị liệu, nếu giai đoạn và loại ung thư không biện minh cho phương pháp điều trị này.

Công việc và nỗ lực của bà trong việc điều trị bệnh ung thư ở trẻ em đã vượt ra ngoài biên giới của bệnh viện. Bà đã đóng một vai trò quan trọng trong việc thiết lập tổ chức Ronald McDonald House ban đầu vào năm 1974. Tổ chức đã cung cấp cho các gia đình bệnh nhân ung thư trẻ một nơi để ở trong khi con họ được điều trị. Dự án được mở rộng để bao gồm Trại Ronald McDonald vào năm 1987.

Bên cạnh việc là một trong những nữ bác sĩ nổi tiếng nhất, bác sĩ Evans còn là hình mẫu cho mỗi chúng ta. Năm 2011, bà đồng sáng lập Trường St. James ở Philadelphia để phục vụ một số trẻ em có hoàn cảnh khó khăn của thành phố cùng với gia đình của chúng.

7. Bác sĩ Virginia Apgar (1909-1974)

Nữ bác sĩ nổi tiếng_virginia apgar

Thành tựu:

  • Thành lập Điểm Apgar, một trong những ví dụ đầu tiên về y học dựa trên bằng chứng
  • Là người tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực gây mê hồi sức

Sinh 1909 – mất 1974, bà là con út trong gia đình có ba người con ở Westfield, New Jersey; bác sĩ Apgar biết rằng bà muốn trở thành bác sĩ ngay khi tốt nghiệp trung học Muốn hành nghề bác sĩ phẫu thuật, bà tốt nghiệp trường Cao đẳng Y sĩ và Bác sĩ phẫu thuật Đại học Columbia, nơi bà hoàn thành nội trú về phẫu thuật vào năm 1937.

Chứng kiến ​​nhiều phụ nữ cố gắng trở thành bác sĩ phẫu thuật thành công và thất bại, bác sĩ Allen Whipple không khuyến khích bà theo đuổi con đường sự nghiệp này . Tuy nhiên, ông khuyến khích bà theo đuổi ngành gây mê vì ông tin rằng cần phải có những tiến bộ trong lĩnh vực này để phát triển thêm ngành phẫu thuật. Bà trở thành một trong những người tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực này. Bà là người phụ nữ đầu tiên trở thành giáo sư chính thức tại Đại học Y sĩ và Bác sĩ phẫu thuật Columbia vào năm 1949 .

Năm 1953, bác sĩ Apgar thành lập điểm Apgar. Một ví dụ về y học dựa trên bằng chứng trước khi thuật ngữ này thậm chí được phát minh. Apgar Score là công cụ tiêu chuẩn hóa đầu tiên để đánh giá trẻ sơ sinh và trở thành tiêu chuẩn vàng để đánh giá sức khỏe của hàng triệu trẻ sơ sinh kể từ đó.

Năm 1995, bác sĩ Apgar chính thức được vinh danh vào Đại sảnh Danh vọng Phụ nữ Quốc gia, như một sự công nhận xứng đáng cho địa vị của bà là một trong những người phụ nữ có ảnh hưởng nhất trong lịch sử.

8. Bác sĩ Ana Aslan (1897 – 1988)

phụ nữ nổi tiếng trong ngành y học_Ana Aslan

Thành tựu:

  • Phát triển các loại thuốc Gerovital H3 và Aslavital, do đó khám phá ra tác dụng chống lão hóa của procaine,
  • Một nhà tiên phong ban đầu về lão khoa và lão khoa ở Romania,
  • Thành lập Viện Lão khoa Bucharest, cơ sở đầu tiên thuộc loại này trên thế giới và được Tổ chức Y tế Thế giới công nhận.

Là một đứa trẻ thần đồng, học đọc và viết khi mới 4 tuổi, Ana Aslan đã tốt nghiệp trường Central School of Bucharest vào năm 1915.

Cái chết sớm của cha bà đã thúc đẩy ý chí bà trở thành một bác sĩ. Mẹ bà không chấp thuận sự lựa chọn của con vì gánh nặng tài chính. Tuy nhiên, Ana đã tuyệt thực cho đến khi bà Sofia Aslan chấp nhận cho con gái theo đuổi sự nghiệp y tế.

Ràng buộc để giúp đỡ mọi người và cứu sống, Ana Aslan đã tham gia vào các binh sĩ với tư cách là một y tá trong Chiến tranh thế giới thứ nhất trong quá trình học đại học của mình.

Bạn có thể cảm ơn Ana Aslan mỗi khi cầm trên tay kem chống lão hóa hoặc serum làm đẹp da, vì công việc của bà ấy được coi là một cuộc cách mạng. Bà tập trung vào sinh lý học và quá trình lão hóa và lấy bằng MD về sinh lý học tim mạch vào năm 1924.

Trong khi đang thử nghiệm tác dụng của procaine đối với bệnh viêm khớp, Ana Aslan đã phát hiện ra những tác dụng có lợi khác của loại thuốc này. Kết quả là dẫn đến một nghiên cứu kéo dài ba năm và phát minh ra loại thuốc mà bà gọi là Gerovital (H3).

Gần 50 năm sau, (năm 1976), cùng với đồng nghiệp Elena Polovrăgeanu (một dược sĩ), Ana Aslan đã phát minh ra một loại thuốc khác tên là Aslavital. Nó tương tự như Gerovital và nhằm mục đích trì hoãn quá trình lão hóa da.

Ngày nay, Ana Aslan vẫn là một trong những tên tuổi lớn nhất trong lĩnh vực nghiên cứu chống lão hóa, một trong những phụ nữ nổi tiếng nhất trong ngành y học và là một thương hiệu thực sự ở Romania và Châu Âu cho dòng mỹ phẩm của cô. Ana Aslan đã đặt ra thuật ngữ “lão khoa” và thành lập Hiệp hội Lão khoa và Lão khoa Romania.

Ana Aslan không chỉ là một trong những nữ bác sĩ nổi tiếng nhất thế giới, bà còn là một trong những phụ nữ có ảnh hưởng nhất trong lịch sử. Nhiều chính trị gia quan trọng và người nổi tiếng đã sử dụng thuốc và sản phẩm chống lão hóa của bà – bao gồm cả John F. Kennedy.

9. Bác sĩ Rita Levi-Montalcini (1909 – 2012)

Rita Levi-Montalcini dies at 103; Nobel-winning scientist - Los Angeles Times

Thành tựu:

  • Khám phá Yếu tố Tăng trưởng Thần kinh, nhờ đó bà đã nhận được Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học cùng với Stanley Cohen vào năm 1986,
  • Thành lập Viện Nghiên cứu Não bộ Châu Âu vào năm 2002.

Mục cuối cùng của chúng tôi trong danh sách các nữ bác sĩ nổi tiếng và những người phụ nữ có ảnh hưởng nhất trong lịch sử là bác sĩ Rita Levi-Montalcini. Một trong những nhà sinh học thần kinh nổi tiếng nhất mọi thời đại, bà đã khám phá ra Yếu tố Tăng trưởng Thần kinh. NGF là protein quyết định sự phát triển của tế bào do mô thần kinh được kích thích. Do đó, bà đã mở ra một thế giới nghiên cứu và phát triển hoàn toàn mới trong sinh học thần kinh và khoa học nhận thức thần kinh.

Bác sĩ Rita Levi-Montalcini muốn trở thành một nhà văn khi bà lớn lên, nhưng sau khi trải qua cái chết của một người thân trong gia đình, bà đã hướng ánh mắt của mình về phía Trường Y Đại học Turin. Trong khi phụ nữ thường không nhận được sự khuyến khích để đi học đại học vào thời của bà ấy, cha của Rita đã ủng hộ việc theo đuổi sự nghiệp y tế của con gái mình.

Nhà thần kinh học Giuseppe Levi đã khơi dậy mối quan tâm của Rita đối với hệ thần kinh đang phát triển, nhưng bà đã mất vị trí trợ lý học tập của mình do luật Mussolini cấm người Do Thái theo học và làm nghề nghiệp.

Tuy nhiên, Mussolini không phải là người cản bước Rita trên con đường thành công của bà. Trong Thế chiến thứ hai, bà đã tổ chức một phòng thí nghiệm nhỏ trong phòng ngủ của mình và tiếp tục nghiên cứu sự phát triển của các sợi thần kinh trong phôi gà.

Đến năm 1952 bác sĩ Rita cô lập yếu tố tăng trưởng thần kinh. Kể từ đó, Rita Levi-Montalcini đã đi du lịch đến những nơi mà trước đây ít phụ nữ từng đi. Năm 1963, bà trở thành người phụ nữ đầu tiên nhận được Giải thưởng Max Weinstein vì những đóng góp đáng kể trong lĩnh vực thần kinh.

Từ năm 2001 cho đến khi qua đời, bà vẫn phục vụ tại Thượng viện Ý với tư cách là Thượng nghị sĩ suốt đời, một vinh dự mà bà nhận được vì những đóng góp của mình trong lĩnh vực khoa học và y tế. Năm 2012, vào thời điểm bà qua đời, bà là người cao tuổi nhất đoạt giải Nobel.